|
Hệ thống quang học Nguồn sáng: Mô-đun LED trắng công suất 850W Tuổi thọ LED: 20.000 giờ Nhiệt độ màu: 6500K Chỉ số hoàn màu (CRI): Ra > 70 (chuẩn) / Ra > 90 (chế độ CRI cao) Phạm vi zoom: Zoom tuyến tính từ 4,8° đến 50° Đường kính thấu kính phía trước: 139 mm Hệ thống màu: Pha trộn màu CMY Bánh xe màu cố định: 6 màu + vị trí mở CTO: Điều chỉnh tuyến tính trong khoảng từ 2500K đến 6500K |
Hiệu ứng và tính năng Bánh xe gobô xoay: 7 mẫu gobô thủy tinh có thể thay đổi lẫn nhau + vị trí mở Lăng trụ: Lăng trụ quay 5 mặt Hệ thống khung hình: 4 lá chập độc lập, xoay ±90° Lọc mờ: Độ mờ tuyến tính từ 0–100% Cửa chập điều chỉnh độ sáng (Iris): Điều chỉnh tuyến tính từ 6% đến 100% |
|
Điều chỉnh độ sáng và điều khiển Điều chỉnh độ sáng (Dimming): 0–100% theo đường thẳng Đèn nhấp nháy (Strobe): Tối đa 25 Hz, hiệu ứng ngẫu nhiên và xung Giao thức: DMX512, RDM Chế độ điều khiển: Tự động, Chủ/Tớ Chế độ kênh: 34CH / 39CH / 56CH Giao diện tín hiệu: XLR 3 chân / 5 chân (tùy chọn) Màn hình hiển thị: Màn hình LCD cảm ứng 2,8 inch, có thể lật ngược |
Di chuyển Quay ngang (Pan): 540° (16 bit) Nghiêng dọc (Tilt): 270° (16 bit) |
|
Điện và Nguồn điện Điện áp đầu vào: AC100–240V, 50/60Hz Công suất tiêu thụ: 1100 W |
Thông số vật lý và cấu tạo Độ kín nước: IP66 |
|
Kích thước & Trọng lượng Kích thước: 418 × 318 × 698 mm Trọng lượng tịnh: 27 kg |

Ảnh hưởng
![]() |
![]() |
![]() |
C M Y
![]() |
![]() |
![]() |