|
Hệ thống quang học Nguồn sáng: LED trắng công suất 1000 W Tuổi thọ: 20.000 giờ Nhiệt độ màu: 8000 K Chỉ số hoàn màu (CRI): Ra ≥ 90 Dải phóng to/thu nhỏ: 6°–45° (phóng to/thu nhỏ tuyến tính) Hệ thống màu: Pha trộn màu CMY Điều chỉnh nhiệt độ màu (CTO): 2800 K–6800 K (điều chỉnh tuyến tính) |
Hiệu ứng và tính năng Lăng kính: Lăng kính xoay ba mặt Hệ thống khung hình: 4 lá chập độc lập Hiệu ứng làm mờ (Frost): làm mờ tuyến tính Iris: Điều chỉnh iris tuyến tính từ 5%–100% Lấy nét: Lấy nét bằng động cơ |
|
Điều chỉnh độ sáng và điều khiển Điều chỉnh độ sáng (Dimming): 0–100% theo đường thẳng Hiệu ứng nhấp nháy (Strobe): lên đến 16 Hz, chế độ ngẫu nhiên và xung Giao thức: DMX512, RDM Chế độ điều khiển: Tự động, Chủ/Tớ Chế độ kênh: 33 kênh Màn hình hiển thị: LCD màu |
Di chuyển Quay ngang (Pan): 540° (16 bit) Nghiêng dọc (Tilt): 270° (16 bit) Tự điều chỉnh vị trí |
|
Điện và Nguồn điện Điện áp đầu vào: AC100–240V, 50/60Hz Mức tiêu thụ điện năng: 1200 W |
Thông số vật lý và cấu tạo Làm mát: Quạt ít tiếng ồn với hệ thống ống dẫn nhiệt Xếp hạng IP: IP65 |
|
Kích thước & Trọng lượng Kích thước: 446 × 362 × 770 mm Trọng lượng tịnh: 31,8 kg Kích thước đóng gói: 690 × 600 × 485 mm Trọng lượng tổng: 39,8 kg |
