|
Hệ thống quang học Nguồn sáng: LED công suất cao 400 W Nhiệt độ màu: Điều chỉnh tuyến tính từ 2800 K đến 6800 K (CTO) Chỉ số hoàn màu (CRI): ≥90 Phạm vi zoom: 8°–50° Hệ thống màu: 1 bánh xe màu (Xanh lam + Đỏ tía) Tuổi thọ đèn LED: ≥50.000 giờ |
Hiệu ứng và Điều chỉnh độ sáng Điều chỉnh độ sáng (Dimming): 0–100% theo đường thẳng Nhấp nháy: Nhấp nháy điện tử từ 1–25 Hz |
|
Điều khiển và Giao thức Giao thức điều khiển: DMX512, RDM Chế độ kênh: 9 hoặc 11 kênh Chế độ điều khiển: DMX, tự động, chủ/tớ |
Di chuyển Quay ngang (Pan): 540° (16 bit) Nghiêng dọc (Tilt): 270° (16 bit) Định vị: Hệ thống mã hóa từ tính với chức năng tự hiệu chỉnh |
|
Máy điện Điện áp đầu vào: AC100–240V, 50/60Hz Công suất định mức: 500W |
Kết cấu và Bảo vệ Vỏ ngoài: Nhôm đúc áp lực cao + nhựa kỹ thuật chịu nhiệt độ cao Hệ thống làm mát: Ống dẫn nhiệt + quạt với điều khiển nhiệt thông minh Xếp hạng IP: IP65 Kết nối: Đầu vào/ra điện chống nước (tùy chọn), đầu vào/ra XLR 3 chấu chống nước |
|
Thể chất Kích thước: 375 × 319 × 560 mm Trọng lượng tịnh: 16 kg |

Ảnh hưởng
![]() |
![]() |
![]() |